ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xưởng sản xuất" (1件)
xưởng sản xuất

日本語
名製造所
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
類語検索結果 "xưởng sản xuất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xưởng sản xuất" (1件)
Đây là xưởng sản xuất lớn.
ここは大きな製造所だ。
